|
TT
|
HỌ
VÀ TÊN
|
MÃ SINH VIÊN
|
ĐƠN VỊ
|
SỐ
ĐIỆN THOẠI
|
|
|
1
|
Dương Phú
|
Ái
|
11QNM4014001
|
Hiệp Đức
|
|
|
2
|
Lê Thị Kim
|
An
|
11QNM4014002
|
Quế Sơn
|
|
|
3
|
Nguyễn Đình
|
Bảy
|
11QNM4014004
|
Quế Sơn
|
|
|
4
|
Trần Văn
|
Bảy
|
11QNM4014005
|
Quế Sơn
|
|
|
5
|
Trương Minh
|
Cảnh
|
11QNM4014007
|
Quế Sơn
|
|
|
6
|
Đinh Ngọc
|
Chiến
|
11QNM4014009
|
Quế Sơn
|
|
|
7
|
Trần Thanh
|
Chung
|
11QNM4014011
|
Quế Sơn
|
|
|
8
|
Hồ Thị
|
Chữ
|
11QNM4014010
|
Hiệp Đức
|
|
|
9
|
Huỳnh Bá
|
Cường
|
11QNM4014012
|
Nông Sơn
|
|
|
10
|
Lê
|
Dân
|
11QNM4014013
|
Hiệp Đức
|
|
|
11
|
Lê Thị Ngọc
|
Diệp
|
11QNM4014014
|
Quế Sơn
|
|
|
12
|
Phạm Hồng
|
Dũng
|
11QNM4014018
|
Quế Sơn
|
|
|
13
|
Bùi Thị
|
Dương
|
11QNM4014019
|
Nông Sơn
|
|
|
14
|
Nguyễn Thanh
|
Định
|
11QNM4014015
|
Nông Sơn
|
|
|
15
|
Trần Văn
|
Đức
|
11QNM4014016
|
Quế Sơn
|
|
|
16
|
Hoàng Thị Thu
|
Hà
|
11QNM4014020
|
Quế Sơn
|
|
|
17
|
Phan Thị Thu
|
Hà
|
11QNM4014021
|
Nông Sơn
|
|
|
18
|
Trần Minh
|
Hà
|
11QNM4014022
|
Nông Sơn
|
|
|
19
|
Lương Thị Hồng
|
Hải
|
11QNM4014023
|
Quế Sơn
|
|
|
20
|
Trương Thị Diễm
|
Hạnh
|
11QNM4014026
|
Quế Sơn
|
|
|
21
|
Đinh Hữu
|
Hiền
|
11QNM4014027
|
Quế Sơn
|
|
|
22
|
Lê Tấn
|
Hiền
|
11QNM4014028
|
Quế Sơn
|
|
|
23
|
Nguyễn Quang
|
Hiền
|
11QNM4014029
|
Nông Sơn
|
|
|
24
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hiền
|
11QNM4014030
|
Quế Sơn
|
|
|
25
|
Đinh Thị Kim
|
Hoàng
|
11QNM4014032
|
Quế Sơn
|
|
|
26
|
Dương Thị Kim
|
Huệ
|
11QNM4014033
|
Quế Sơn
|
|
|
27
|
Hồ Văn
|
Hùng
|
11QNM4014034
|
Quế Sơn
|
|
|
28
|
Nguyễn Thị
|
Hương
|
11QNM4014035
|
Quế Sơn
|
|
|
29
|
Lương Thanh
|
Khê
|
11QNM4014036
|
Nông Sơn
|
|
|
30
|
Võ Văn
|
Khôi
|
11QNM4014037
|
Quế Sơn
|
|
|
31
|
Lê Tấn
|
Kỳ
|
11QNM4014038
|
Quế Sơn
|
|
|
32
|
Lê Thanh
|
Luận
|
11QNM4014040
|
Nông Sơn
|
|
|
33
|
Phạm Minh
|
Luận
|
11QNM4014041
|
Quế Sơn
|
|
|
34
|
Phạm Thanh
|
Lục
|
11QNM4014042
|
Nông Sơn
|
|
|
35
|
Nguyễn Đình
|
Minh
|
11QNM4014044
|
Quế Sơn
|
|
|
36
|
Nguyễn Thị Ánh
|
Minh
|
11QNM4014045
|
Quế Sơn
|
|
|
37
|
Nguyễn Thị
|
Một
|
11QNM4014046
|
Quế Sơn
|
|
|
38
|
Nguyễn Mai
|
|
11QNM4014047
|
Nông Sơn
|
|
|
39
|
Nguyễn Tấn
|
Nên
|
11QNM4014048
|
Quế Sơn
|
|
|
40
|
Cao Thị Tố
|
Nga
|
11QNM4014049
|
Quế Sơn
|
|
|
41
|
Lê Thị Phương
|
Nga
|
11QNM4014050
|
Quế Sơn
|
|
|
42
|
Võ Thị Hồng
|
Nga
|
11QNM4014051
|
Quế Sơn
|
|
|
43
|
Nguyễn Thị Bích
|
Ngọc
|
11QNM4014052
|
Quế Sơn
|
|
|
44
|
Đặng Ngọc
|
Nhân
|
11QNM4014053
|
Quế Sơn
|
|
|
45
|
Trương Thị Tố
|
Phượng
|
11QNM4014055
|
Quế Sơn
|
|
|
46
|
Huỳnh Văn
|
Quang
|
11QNM4014056
|
Quế Sơn
|
|
|
47
|
Phan Văn
|
Sanh
|
11QNM4014058
|
Quế Sơn
|
|
|
48
|
Bùi Khắc
|
Sơn
|
11QNM4014059
|
Quế Sơn
|
|
|
49
|
Huỳnh Tiến
|
Sỹ
|
11QNM4014060
|
Nông Sơn
|
|
|
50
|
Phan Văn
|
Tám
|
11QNM4014061
|
Quế Sơn
|
|
|
51
|
Đinh Đức
|
Thái
|
11QNM4014062
|
Quế Sơn
|
|
|
52
|
Trần Viết
|
Thành
|
11QNM4014065
|
Nông Sơn
|
|
|
53
|
Phạm Công
|
Thạnh
|
11QNM4014066
|
Nông Sơn
|
|
|
54
|
Đỗ Thị
|
Thảo
|
11QNM4014068
|
Nông Sơn
|
|
|
55
|
Lương Mạnh
|
Thắng
|
11QNM4014063
|
Quế Sơn
|
|
|
56
|
Phan Văn
|
Thắng
|
11QNM4014064
|
Quế Sơn
|
|
|
57
|
Trần
|
Thế
|
11QNM4014069
|
Nông Sơn
|
|
|
58
|
Nguyễn Mỹ
|
Thiệp
|
11QNM4014070
|
Quế Sơn
|
|
|
59
|
Trần Xuân
|
Thuận
|
11QNM4014071
|
Quế Sơn
|
|
|
60
|
Hồ Thanh
|
Thủy
|
11QNM4014072
|
Nông Sơn
|
|
|
61
|
Ngô Thị
|
Thủy
|
11QNM4014073
|
Nông Sơn
|
|
|
62
|
Lê
|
Tố
|
11QNM4014074
|
Quế Sơn
|
|
|
63
|
Lê Thị Phương
|
Trang
|
11QNM4014075
|
Quế Sơn
|
|
|
64
|
Trần Đình
|
Trung
|
11QNM4014077
|
Quế Sơn
|
|
|
65
|
Huỳnh Văn
|
Tuấn
|
11QNM4014080
|
Quế Sơn
|
|
|
66
|
Bùi Thị Ngọc
|
Tuyết
|
11QNM4014082
|
Quế Sơn
|
|
|
67
|
Huỳnh
|
Tư
|
11QNM4014078
|
Quế Sơn
|
|
|
68
|
Trần
|
Tư
|
11QNM4014079
|
Nông Sơn
|
|
|
69
|
Vũ Trung
|
Vân
|
11QNM4014083
|
Hiệp Đức
|
|
|
70
|
Trần Đắc
|
Vinh
|
11QNM4014084
|
Quế Sơn
|
|
|
71
|
Phan Thanh
|
Xuyên
|
11QNM4014085
|
Nông Sơn
|
|
Danh sách Học viên lớp Đại học Kinh tế Nông nghiệp VLVH KTNN K45 Quế Sơn 2011-2015
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét